whitefang
|
c731ba2cb9
师傅重新报价
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
3409a50fc6
工程师后台弹框改约列表和确认改约
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
5e35991a4c
工程师后台弹框改约列表和确认改约
|
1 năm trước cách đây |
liugc
|
7e27baadc7
up - 更新 短信 模板、参数
|
1 năm trước cách đây |
liugc
|
d009e1b581
up - 通知 后台管理/ 通知埋点
|
1 năm trước cách đây |
liugc
|
dc99433fe3
add - 师傅端-商品收费标准API
|
1 năm trước cách đây |
liugc
|
305129e692
统一工程师名称
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
74a6d783ab
工单详情编号二选一
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
12a3de95f6
工单详情状态
|
1 năm trước cách đây |
刘观赐
|
ea0261d205
配件管理/工单配件信息/师傅端配件报价
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
bca7a2055f
首页数量统计
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
af20599f4c
工单统计
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
366821fed2
投诉工单列表
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
c3f44e1ea9
師傅段首頁統計
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
93bf63a5e5
首页数量
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
4375c37658
师傅端工单列表
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
3012364317
工程师工单详情
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
6fd748284b
工程师工单
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
d68b49501b
师傅端-用户确认服务完成
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
7fc53828b1
师傅端-确认报价并上门
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
acff4e8e4a
师傅端-预约上门时间【可更新用户地址和预约时间,需要要日志记录】
|
1 năm trước cách đây |
whitefang
|
8ed9097972
师傅工单流程-到领取工单了
|
1 năm trước cách đây |