vi.js 21 KB

123456789101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767778798081828384858687888990919293949596979899100101102103104105106107108109110111112113114115116117118119120121122123124125126127128129130131132133134135136137138139140141142143144145146147148149150151152153154155156157158159160161162163164165166167168169170171172173174175176177178179180181182183184185186187188189190191192193194195196197198199200201202203204205206207208209210211212213214215216217218219220221222223224225226227228229230231232233234235236237238239240241242243244245246247248249250251252253254255256257258259260261262263264265266267268269270271272273274275276277278279280281282283284285286287288289290291292293294295296297298299300301302303304305306307308309310311312313314315316317318319320321322323324325326327328329330331332333334335336337338339340341342343344345346347348349350351352353354355356357358359360361362363364365366367368369370371372373374375376377378379380381382383384385386387388389390391392393394395396397398399400401402403404405406407408409410411412413414415416417418419420421422423424425426427428429430431432433434435436437438439440441442443444445446447448449450451452453454455456457458459460461462463
  1. export default {
  2. "加载中": "Đang tải",
  3. "操作失败": "Thao tác thất bại",
  4. "请求失败,请稍后重试": "Yêu cầu thất bại, vui lòng thử lại sau",
  5. "登录已过期,请重新登录": "Phiên đăng nhập đã hết hạn, vui lòng đăng nhập lại",
  6. "手机号": "Số điện thoại",
  7. "邮箱": "Email",
  8. "密码": "Mật khẩu",
  9. "忘记密码": "Quên mật khẩu",
  10. "注册账号": "Đăng ký tài khoản",
  11. "请输入": "Vui lòng nhập",
  12. "记住密码": "Nhớ mật khẩu",
  13. "登录": "Đăng nhập",
  14. "验证码": "Mã xác minh",
  15. "请输入6位验证码": "Vui lòng nhập mã xác minh 6 chữ số",
  16. "请输入密码": "Vui lòng nhập mật khẩu",
  17. "确认密码": "Xác nhận mật khẩu",
  18. "请再次输入密码": "Vui lòng nhập lại mật khẩu",
  19. "已有账号": "Đã có tài khoản",
  20. "前往登录": "Đi đến đăng nhập",
  21. "获取验证码": "Lấy mã xác minh",
  22. "注册": "Đăng ký",
  23. "过滤": "Lọc",
  24. "滚球": "Cược rung",
  25. "体育博彩": "Cá cược thể thao",
  26. "投注历史": "Lịch sử cược",
  27. "我的": "Của tôi",
  28. "首页": "Trang chủ",
  29. "安全": "Bảo mật",
  30. "注册并登录": "Đăng ký và đăng nhập",
  31. "请输入有效的充值数量": "Vui lòng nhập số tiền nạp hợp lệ",
  32. "请上传支付凭证截图": "Vui lòng tải lên ảnh chụp biên lai thanh toán",
  33. "充值": "Nạp tiền",
  34. "暂无二维码": "Chưa có mã QR",
  35. "选择币种": "Chọn loại tiền",
  36. "选择区块链网络": "Chọn mạng blockchain",
  37. "充值地址": "Địa chỉ nạp tiền",
  38. "请确认充值地址正确无误,错误地址将导致资产丢失且无法找回": "Vui lòng xác nhận địa chỉ nạp tiền chính xác, địa chỉ sai sẽ dẫn đến mất tài sản và không thể khôi phục",
  39. "充值数量": "Số tiền nạp",
  40. "请输入充值数量": "Vui lòng nhập số tiền nạp",
  41. "预计到账": "Dự kiến nhận được",
  42. "当前汇率": "Tỷ giá hiện tại",
  43. "上传支付凭证": "Tải lên biên lai thanh toán",
  44. "点击上传": "Nhấp để tải lên",
  45. "确认充值": "Xác nhận nạp tiền",
  46. "保存头像": "Lưu ảnh đại diện",
  47. "退出登录": "Đăng xuất",
  48. "提现方式": "Phương thức rút tiền",
  49. "提现币种": "Loại tiền rút",
  50. "提现网络": "Mạng rút tiền",
  51. "提现地址": "Địa chỉ rút tiền",
  52. "提现金额": "Số tiền rút",
  53. "手续费": "Phí giao dịch",
  54. "请选择提现方式": "Vui lòng chọn phương thức rút tiền",
  55. "银行卡": "Thẻ ngân hàng",
  56. "加密货币": "Tiền điện tử",
  57. "请选择提现币种": "Vui lòng chọn loại tiền rút",
  58. "请选择提现网络": "Vui lòng chọn mạng rút tiền",
  59. "请输入提现地址": "Vui lòng nhập địa chỉ rút tiền",
  60. "提款范围": "Phạm vi rút tiền",
  61. "钱包余额": "Số dư ví",
  62. "手续费比例": "Tỷ lệ phí",
  63. "预计到账金额": "Số tiền dự kiến nhận",
  64. "提交": "Gửi đi",
  65. "提现": "Rút tiền",
  66. "收款名字": "Tên người nhận",
  67. "银行名称": "Tên ngân hàng",
  68. "银行账号": "Số tài khoản ngân hàng",
  69. "银行地址": "Địa chỉ ngân hàng",
  70. "国际代码": "Mã quốc tế (Swift)",
  71. "其他": "Khác",
  72. "请输入收款名字": "Vui lòng nhập tên người nhận",
  73. "请输入银行名称": "Vui lòng nhập tên ngân hàng",
  74. "请输入银行账号": "Vui lòng nhập số tài khoản ngân hàng",
  75. "请输入银行地址": "Vui lòng nhập địa chỉ ngân hàng",
  76. "请输入国际代码": "Vui lòng nhập mã quốc tế",
  77. "其他信息": "Thông tin khác",
  78. "请先选择币种": "Vui lòng chọn loại tiền trước",
  79. "提现金额不能小于": "Số tiền rút không được nhỏ hơn",
  80. "查询": "Tra cứu",
  81. "重置": "Đặt lại",
  82. "暂无资金记录": "Chưa có lịch sử giao dịch",
  83. "流水号": "Mã giao dịch",
  84. "交易金额": "Số tiền giao dịch",
  85. "变更后余额": "Số dư sau thay đổi",
  86. "资金记录": "Lịch sử quỹ",
  87. "交易类型": "Loại giao dịch",
  88. "日期区间": "Khoảng thời gian",
  89. "请选择日期区间": "Vui lòng chọn khoảng thời gian",
  90. "记录": "Lịch sử",
  91. "充值记录": "Lịch sử nạp tiền",
  92. "提现记录": "Lịch sử rút tiền",
  93. "更多滚球": "Thêm cược rung",
  94. "主队赢": "Đội nhà thắng",
  95. "平局": "Hòa",
  96. "客队赢": "Đội khách thắng",
  97. "进行中": "Đang diễn ra",
  98. "已完场": "Đã kết thúc",
  99. "投注单": "Phiếu cược",
  100. "还没有账号": "Chưa có tài khoản",
  101. "邮箱登录": "Đăng nhập bằng Email",
  102. "手机号登录": "Đăng nhập bằng số điện thoại",
  103. "请输入登录邮箱": "Vui lòng nhập email đăng nhập",
  104. "请输入登录密码": "Vui lòng nhập mật khẩu đăng nhập",
  105. "我已阅读并同意": "Tôi đã đọc và đồng ý",
  106. "去注册": "Đi đăng ký",
  107. "版本": "Phiên bản",
  108. "产品服务协议": "Thỏa thuận dịch vụ",
  109. "请输入手机号": "Vui lòng nhập số điện thoại",
  110. "取消": "Hủy bỏ",
  111. "确认": "Xác nhận",
  112. "选择区号": "Chọn mã vùng",
  113. "请输入验证码": "Vui lòng nhập mã xác minh",
  114. "请先同意服务协议!": "Vui lòng đồng ý với thỏa thuận dịch vụ trước!",
  115. "请先同意服务协议": "Vui lòng đồng ý với thỏa thuận dịch vụ trước",
  116. "邮箱注册": "Đăng ký bằng email",
  117. "手机注册": "Đăng ký bằng số điện thoại",
  118. "请输入注册邮箱": "Vui lòng nhập email đăng ký",
  119. "请设置登录密码": "Vui lòng thiết lập mật khẩu đăng nhập",
  120. "请确认登录密码": "Vui lòng xác nhận mật khẩu đăng nhập",
  121. "立即注册": "Đăng ký ngay",
  122. "去登录": "Đi đăng nhập",
  123. "上传图片": "Tải ảnh lên",
  124. "未设置用户名": "Chưa thiết lập tên người dùng",
  125. "暂无": "Không có",
  126. "账户余额": "Số dư tài khoản",
  127. "冻结金额": "Số tiền đóng băng",
  128. "账户安全": "Bảo mật tài khoản",
  129. "更换头像": "Đổi ảnh đại diện",
  130. "保存": "Lưu",
  131. "请先选择头像": "Vui lòng chọn ảnh đại diện trước",
  132. "提示": "Nhắc nhở",
  133. "确定要退出登录吗?": "Bạn có chắc chắn muốn đăng xuất không?",
  134. "个人资料": "Hồ sơ cá nhân",
  135. "账户": "Tài khoản",
  136. "账户号码": "Số tài khoản",
  137. "您的密码": "Mật khẩu của bạn",
  138. "注册日期": "Ngày đăng ký",
  139. "联系方式": "Thông tin liên hệ",
  140. "电话": "Điện thoại",
  141. "未提供": "Chưa cung cấp",
  142. "电子邮箱": "Địa chỉ Email",
  143. "个人信息": "Thông tin cá nhân",
  144. "姓氏": "Họ",
  145. "名字": "Tên",
  146. "出生日期": "Ngày sinh",
  147. "出生地": "Nơi sinh",
  148. "文件类型": "Loại giấy tờ",
  149. "身份证": "CMND/CCCD",
  150. "文件号码": "Số giấy tờ",
  151. "证件签发日期": "Ngày cấp giấy tờ",
  152. "国家": "Quốc gia",
  153. "新加坡": "Singapore",
  154. "地区": "Khu vực",
  155. "城市": "Thành phố",
  156. "常住地址": "Địa chỉ thường trú",
  157. "编辑": "Chỉnh sửa",
  158. "未设置": "Chưa thiết lập",
  159. "修改联系方式": "Sửa thông tin liên hệ",
  160. "请输入电话号码": "Vui lòng nhập số điện thoại",
  161. "请输入电子邮箱": "Vui lòng nhập email",
  162. "未开始": "Chưa bắt đầu",
  163. "延期": "Hoãn lại",
  164. "网络类型": "Loại mạng",
  165. "订单状态": "Trạng thái đơn hàng",
  166. "处理中": "Đang xử lý",
  167. "成功": "Thành công",
  168. "失败": "Thất bại",
  169. "首次充值": "Nạp lần đầu",
  170. "是": "Có",
  171. "创建时间": "Thời gian tạo",
  172. "订单号": "Mã đơn hàng",
  173. "充值金额": "Số tiền nạp",
  174. "实际到账": "Thực nhận",
  175. "请选择记录查询区间": "Vui lòng chọn khoảng thời gian tra cứu",
  176. "开始": "Bắt đầu",
  177. "结束": "Kết thúc",
  178. "条件筛选": "Lọc điều kiện",
  179. "重置全部": "Đặt lại tất cả",
  180. "立即查询": "Tra cứu ngay",
  181. "更新数据中...": "Đang cập nhật dữ liệu...",
  182. "银行信息": "Thông tin ngân hàng",
  183. "申请时间": "Thời gian đăng ký",
  184. "提现成功": "Rút tiền thành công",
  185. "已驳回": "Đã từ chối",
  186. "网络/地址": "Mạng/Địa chỉ",
  187. "投注额超过您的余额": "Tiền cược vượt quá số dư của bạn",
  188. "潜在赢利": "Tiền thắng tiềm năng",
  189. "存款": "Gửi tiền",
  190. "前往投注单": "Đến phiếu cược",
  191. "总赔率": "Tổng tỷ lệ cược",
  192. "投注": "Đặt cược",
  193. "注单号": "Mã phiếu cược",
  194. "赔率": "Tỷ lệ cược",
  195. "待结算": "Chờ kết toán",
  196. "投注金额": "Tiền cược",
  197. "盈亏/派彩": "Thắng thua / Trả thưởng",
  198. "请选择查询区间": "Vui lòng chọn khoảng thời gian",
  199. "日期筛选": "Lọc ngày",
  200. "加载最新记录...": "Đang tải bản ghi mới nhất...",
  201. "请选择查询日期": "Vui lòng chọn ngày tra cứu",
  202. "全场": "Toàn trận",
  203. "独赢": "1X2",
  204. "半场独赢": "1X2 Hiệp 1",
  205. "让球": "Cược chấp",
  206. "半场让球": "Cược chấp Hiệp 1",
  207. "大小球": "Tài/Xỉu",
  208. "半场大小球": "Tài/Xỉu Hiệp 1",
  209. "半场": "Hiệp 1",
  210. "大": "Tài",
  211. "小": "Xỉu",
  212. "赛事详情": "Chi tiết trận đấu",
  213. "主胜": "Đội nhà thắng",
  214. "客胜": "Đội khách thắng",
  215. "正在更新赛事...": "Đang cập nhật trận đấu...",
  216. "确认提现": "Xác nhận rút tiền",
  217. "安全验证": "Xác minh bảo mật",
  218. "请输入资金密码": "Vui lòng nhập mật khẩu giao dịch",
  219. "为保障您的资金安全,请输入资金密码": "Để đảm bảo an toàn, vui lòng nhập mật khẩu giao dịch",
  220. "pc28": "PC28",
  221. "pc28分分彩": "Xổ số PC28",
  222. "获取最新数据...": "Đang lấy dữ liệu mới nhất...",
  223. "最新": "Mới nhất",
  224. "咪牌": "Nặn bài",
  225. "下一期": "Kỳ tiếp theo",
  226. "pc28开奖详情": "Chi tiết mở thưởng PC28",
  227. "pc28开奖规则": "Quy tắc mở thưởng PC28",
  228. "确定投注": "Xác nhận cược",
  229. "正在更新内容...": "Đang cập nhật nội dung...",
  230. "有效": "Hợp lệ",
  231. "盘口已失效或关闭": "Kèo đã vô hiệu hoặc đóng",
  232. "全部类型": "Tất cả loại",
  233. "下注": "Đặt cược",
  234. "资金冻结": "Đóng băng tiền",
  235. "退款": "Hoàn tiền",
  236. "未知类型": "Loại không xác định",
  237. "投注内容": "Nội dung cược",
  238. "投注本金": "Tiền gốc cược",
  239. "期号": "Kỳ số",
  240. "待开奖": "Chờ mở thưởng",
  241. "已中奖": "Đã trúng thưởng",
  242. "未中奖": "Không trúng thưởng",
  243. "已撤单": "Đã hủy đơn",
  244. "投注记录": "Lịch sử cược",
  245. "中奖": "Trúng thưởng",
  246. "已结算": "Đã kết toán",
  247. "和局": "Hòa",
  248. "平手半": "Đồng banh nửa trái",
  249. "未结算": "Chưa kết toán",
  250. "已取消": "Đã hủy",
  251. "彩票": "Giải trí",
  252. "体育": "Thể thao",
  253. "是否中奖": "Có trúng thưởng không",
  254. "结算状态": "Trạng thái kết toán",
  255. "主客队赢": "Đội nhà/khách thắng",
  256. "进球大小": "Tổng số bàn thắng Tài/Xỉu",
  257. "半场大小": "Tài/Xỉu Hiệp 1",
  258. "半全场": "Hiệp 1/Toàn trận",
  259. "两队都进球": "Hai đội đều ghi bàn",
  260. "让球结果": "Kết quả cược chấp",
  261. "准确比分": "Tỷ số chính xác",
  262. "客队": "Đội khách",
  263. "否": "Không",
  264. "单": "Lẻ",
  265. "双": "Chẵn",
  266. "上半场": "Hiệp 1",
  267. "下半场": "Hiệp 2",
  268. "主队": "Đội nhà",
  269. "PC28分分彩": "Xổ số PC28",
  270. "彩票玩法": "Cách chơi giải trí",
  271. "盈亏": "Thắng thua",
  272. "PC28": "PC28",
  273. "未开奖": "Chưa mở thưởng",
  274. "六合彩": "Mark Six",
  275. "合局": "Hòa",
  276. "澳门六合彩": "Macau Mark Six",
  277. "状态": "Trạng thái",
  278. "赛事列表": "Danh sách trận đấu",
  279. "暂无投注项": "Chưa có mục cược",
  280. "玩法": "Cách chơi",
  281. "更多体育博彩": "Thêm cá cược thể thao",
  282. "去投注": "Đi cược",
  283. "总赔率 (有效)": "Tổng tỷ lệ (Hợp lệ)",
  284. "开奖详情": "Chi tiết mở thưởng",
  285. "往期历史": "Lịch sử kỳ trước",
  286. "开奖规则": "Quy tắc mở thưởng",
  287. "暂无玩法数据": "Chưa có dữ liệu cách chơi",
  288. "点击展开": "Nhấp để mở rộng",
  289. "暂无赛事数据": "Chưa có dữ liệu trận đấu",
  290. "注单详情": "Chi tiết phiếu cược",
  291. "加载中...": "Đang tải...",
  292. "盈亏金额": "Số tiền thắng thua",
  293. "开奖信息": "Thông tin mở thưởng",
  294. "期": "Kỳ",
  295. "投注项": "Mục cược",
  296. "下注金额": "Tiền đặt cược",
  297. "下注时间": "Thời gian cược",
  298. "收起详情": "Thu gọn chi tiết",
  299. "限额": "Hạn mức",
  300. "总投注金额": "Tổng tiền cược",
  301. "立即投注": "Cược ngay",
  302. "开奖截图": "Ảnh chụp mở thưởng",
  303. "请选择币种": "Vui lòng chọn loại tiền",
  304. "请选择网络": "Vui lòng chọn mạng",
  305. "最大": "Tối đa",
  306. "汇率": "Tỷ giá",
  307. "待处理": "Đang chờ xử lý",
  308. "加密货币提现": "Rút tiền điện tử",
  309. "失败原因": "Lý do thất bại",
  310. "来源地址": "Địa chỉ nguồn",
  311. "支付凭证": "Biên lai thanh toán",
  312. "变动后余额": "Số dư sau biến động",
  313. "变动前余额": "Số dư trước biến động",
  314. "查看凭证": "Xem biên lai",
  315. "是否注销账户,注销账户后,系统将删除清空账户": "Xác nhận xóa tài khoản? Sau khi xóa, hệ thống sẽ xóa sạch dữ liệu tài khoản",
  316. "修改密码": "Đổi mật khẩu",
  317. "修改资金密码": "Đổi mật khẩu giao dịch",
  318. "注销账号": "Xóa tài khoản",
  319. "旧密码": "Mật khẩu cũ",
  320. "新密码": "Mật khẩu mới",
  321. "确认新密码": "Xác nhận mật khẩu mới",
  322. "请输入旧密码": "Vui lòng nhập mật khẩu cũ",
  323. "请输入新密码(至少6位)": "Vui lòng nhập mật khẩu mới (ít nhất 6 ký tự)",
  324. "请再次输入新密码": "Vui lòng nhập lại mật khẩu mới",
  325. "确认修改": "Xác nhận thay đổi",
  326. "旧资金密码": "Mật khẩu giao dịch cũ",
  327. "新资金密码": "Mật khẩu giao dịch mới",
  328. "确认新资金密码": "Xác nhận mật khẩu GD mới",
  329. "请输入旧密码(第一次设置资金密码可以为空)": "Nhập mật khẩu cũ (có thể để trống cho lần đầu)",
  330. "请输入新资金密码(至少6位)": "Vui lòng nhập mật khẩu GD mới (ít nhất 6 ký tự)",
  331. "请输入新资金密码": "Vui lòng nhập mật khẩu GD mới",
  332. "请再次输入新资金密码": "Vui lòng nhập lại mật khẩu GD mới",
  333. "名称": "Tên",
  334. "性别": "Giới tính",
  335. "女": "Nữ",
  336. "未知": "Không xác định",
  337. "游客模式": "Chế độ khách",
  338. "正在加载": "Đang tải",
  339. "没有更多了": "Không còn nữa",
  340. "点击加载更多": "Nhấp để tải thêm",
  341. "第": "Thứ",
  342. "期开奖": "Mở thưởng kỳ",
  343. "近期开奖": "Mở thưởng gần đây",
  344. "购彩记录": "Lịch sử mua xổ số",
  345. "清空": "Làm trống",
  346. "距": "Cách",
  347. "期截止": "đóng kỳ",
  348. "已选注单": "Phiếu cược đã chọn",
  349. "机选": "Chọn ngẫu nhiên",
  350. "取消原因": "Lý do hủy",
  351. "订单已取消": "Đơn hàng đã bị hủy",
  352. "红": "Đỏ",
  353. "红波": "Sóng đỏ",
  354. "蓝波": "Sóng xanh dương",
  355. "绿波": "Sóng xanh lá",
  356. "蓝": "Xanh dương",
  357. "绿": "Xanh lá",
  358. "特码": "Số đặc biệt",
  359. "正码": "Số thường",
  360. "正码特": "Số thường đặc biệt",
  361. "确定": "Xác nhận",
  362. "当前比分": "Tỷ số hiện tại",
  363. "秒": "Giây",
  364. "分": "Phút",
  365. "前": "Trước",
  366. "中": "Giữa",
  367. "尾": "Cuối",
  368. "已上传支付凭证": "Đã tải lên biên lai thanh toán",
  369. "下注成功": "Đặt cược thành công",
  370. "下注中": "Đang đặt cược",
  371. "关闭": "Đóng",
  372. "购物车": "Giỏ hàng",
  373. "今天": "Hôm nay",
  374. "周一": "Thứ Hai",
  375. "周二": "Thứ Ba",
  376. "周三": "Thứ Tư",
  377. "周四": "Thứ Năm",
  378. "周五": "Thứ Sáu",
  379. "周六": "Thứ Bảy",
  380. "周日": "Chủ Nhật",
  381. "请选择投注单": "Vui lòng chọn phiếu cược",
  382. "暂无投注记录": "Chưa có lịch sử cược",
  383. "近期开奖记录": "Lịch sử mở thưởng gần đây",
  384. "本金": "Tiền gốc",
  385. "总金额": "Tổng số tiền",
  386. "温馨提示": "Nhắc nhở nhẹ",
  387. "同意": "Đồng ý",
  388. "单号": "Mã số",
  389. "取": "Lấy",
  390. "投注成功": "Cược thành công",
  391. "不可重新提交": "Không thể gửi lại",
  392. "投注时间": "Thời gian cược",
  393. "等待开奖中": "Đang chờ mở thưởng",
  394. "注单单号": "Mã phiếu cược",
  395. "赛事信息": "Thông tin trận đấu",
  396. "选项": "Tùy chọn",
  397. "赔率玩法": "Cách chơi tỷ lệ",
  398. "盘口": "Kèo",
  399. "订单编号": "Mã đơn hàng",
  400. "复制成功": "Sao chép thành công",
  401. "输入本金": "Nhập tiền gốc",
  402. "请输入新密码": "Vui lòng nhập mật khẩu mới",
  403. "请再次输入确认密码": "Vui lòng nhập lại mật khẩu xác nhận",
  404. "两次输入的新密码不一致": "Mật khẩu mới nhập hai lần không khớp",
  405. "新密码不能与旧密码相同": "Mật khẩu mới không được trùng với mật khẩu cũ",
  406. "新密码长度不能少于": "Độ dài mật khẩu mới không được ít hơn",
  407. "暂无相关资金记录": "Chưa có lịch sử giao dịch liên quan",
  408. "余额不足": "Số dư không đủ",
  409. "余额不足,去存款": "Số dư không đủ, đi gửi tiền.",
  410. "验证码长度为": "Độ dài mã xác minh là",
  411. "验证码已发送": "Đã gửi mã xác minh",
  412. "两次输入的密码不一致": "Mật khẩu nhập hai lần không khớp",
  413. "提现金额不能大于余额": "Số tiền rút không được lớn hơn số dư",
  414. "个字符之间": "ký tự",
  415. "密码长度需在": "Độ dài mật khẩu phải từ",
  416. "位": "ký tự",
  417. "已选注单明细": "Chi tiết phiếu cược đã chọn",
  418. "已达最低投注": "Đã đạt mức cược tối thiểu",
  419. "已达最高投注": "Đã đạt mức cược tối đa",
  420. "暂无有效投注项,请移除锁定盘口或重新选择": "Chưa có mục cược hợp lệ, vui lòng xóa kèo bị khóa hoặc chọn lại",
  421. "请补全下注金额": "Vui lòng điền đủ số tiền cược",
  422. "期号 / 玩法": "Kỳ số / Cách chơi",
  423. "正在加载注单详情...": "Đang tải chi tiết phiếu cược...",
  424. "为了保障您的权益,请先阅读并同意": "Để bảo vệ quyền lợi của bạn, vui lòng đọc và đồng ý trước",
  425. "以下注单提交失败,是否重新提交?": "Các phiếu cược sau gửi thất bại, có muốn gửi lại không?",
  426. "正码1-6": "Số thường 1-6",
  427. "未知的赔率": "Tỷ lệ cược không xác định",
  428. "盘口已更新": "Kèo đã được cập nhật",
  429. "赔率已更新": "Tỷ lệ cược đã được cập nhật",
  430. "赛事已结束": "Trận đấu đã kết thúc",
  431. "赛事已下架": "Trận đấu đã bị gỡ xuống",
  432. "赛事不存在": "Trận đấu không tồn tại",
  433. "已锁盘": "Đã khóa kèo",
  434. "下注失败原因": "Lý do cược thất bại",
  435. "此注已停售": "Mã cược này đã ngừng bán",
  436. "缺少盘口数据": "Thiếu dữ liệu kèo",
  437. "主": "Nhà",
  438. "客": "Khách",
  439. 'Time To Be Defined': 'Thời gian chưa xác định',
  440. 'Not Started': 'Chưa bắt đầu',
  441. 'First Half': 'Hiệp 1',
  442. 'First Half, Kick Off': 'Hiệp 1, Bắt đầu',
  443. 'Halftime': 'Nghỉ giải lao',
  444. 'Second Half': 'Hiệp 2',
  445. 'Second Half, 2nd Half Started': 'Hiệp 2, Đã bắt đầu',
  446. 'Extra Time': 'Hiệp phụ',
  447. 'Break Time': 'Thời gian nghỉ',
  448. 'Penalty In Progress': 'Đang đá luân lưu',
  449. 'Match Suspended': 'Trận đấu bị đình chỉ',
  450. 'Match Interrupted': 'Trận đấu bị gián đoạn',
  451. 'Match Finished': 'Trận đấu kết thúc',
  452. 'Match Postponed': 'Trận đấu bị hoãn',
  453. 'Match Cancelled': 'Trận đấu bị hủy',
  454. 'Match Abandoned': 'Trận đấu bị bỏ dở',
  455. 'Technical Loss': 'Thua kỹ thuật',
  456. 'WalkOver': 'Bỏ cuộc',
  457. 'In Progress': 'Đang diễn ra',
  458. "派彩金额": "Số lượng Paid",
  459. "香港六合彩": "Xổ số Hồng Kông",
  460. "请先选择投注项": "Vui lòng chọn mục đặt cược trước",
  461. "结算时间": "Thời gian thanh toán",
  462. "分享赚钱": "Chia sẻ kiếm tiền",
  463. }